SO SÁNH GIÁ GỖ KEO LAI 3–4 NĂM VÀ 5–7 NĂM ĐẦU NĂM 2026: BÁN SỚM HAY NUÔI DÀI CHO LỢI NHUẬN CAO HƠN?

Bước sang đầu năm 2026, thị trường gỗ keo lai nguyên liệu tiếp tục duy trì sự quan tâm lớn từ cả người trồng rừng lẫn các nhà máy chế biến. Sau giai đoạn cuối năm 2025 có nhiều tín hiệu phục hồi tích cực, giá gỗ keo lai đầu năm 2026 được đánh giá là tương đối ổn định, thậm chí có xu hướng nhích lên ở một số khu vực có nhà máy giấy, dăm gỗ và viên nén sinh khối hoạt động mạnh. Trong bối cảnh đó, câu hỏi được nhiều hộ trồng rừng đặt ra là: nên bán gỗ keo lai ở tuổi 3–4 năm hay tiếp tục nuôi rừng đến 5–7 năm để tối ưu lợi nhuận?

Theo ghi nhận tại các vùng trồng keo trọng điểm như Bắc Trung Bộ, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ, giá gỗ keo lai nguyên liệu đầu năm 2026 đang dao động phổ biến trong khoảng 1,2 đến 1,57 triệu đồng mỗi tấn đối với gỗ đạt tiêu chuẩn nhà máy, tùy theo khu vực, cự ly vận chuyển và chất lượng lô gỗ. Đây được xem là mức giá khá tốt so với giai đoạn trầm lắng trước đó, đặc biệt khi nhu cầu nguyên liệu cho sản xuất giấy và xuất khẩu dăm gỗ đang có xu hướng tăng trở lại.

Đối với gỗ keo lai thu hoạch ở tuổi 3–4 năm, phần lớn sản lượng được bán cho các nhà máy giấy, dăm gỗ hoặc viên nén sinh khối. Thực tế cho thấy, gỗ keo non trong giai đoạn này có đường kính chưa lớn, khối lượng riêng chưa cao nên giá thu mua thường thấp hơn so với gỗ già. Mặt bằng giá phổ biến đối với gỗ keo lai 3–4 năm đầu năm 2026 dao động khoảng 870.000 đến 920.000 đồng mỗi tấn, tùy vùng và thời điểm giao hàng. Với mức giá này, ưu điểm lớn nhất của việc bán sớm là người trồng rừng nhanh chóng thu hồi vốn, giảm chi phí chăm sóc kéo dài và hạn chế rủi ro do thiên tai, sâu bệnh. Chu kỳ ngắn cũng giúp nhiều hộ có thể xoay vòng vốn nhanh để trồng lại rừng mới hoặc đầu tư sang mô hình khác.

Tuy nhiên, hạn chế rõ ràng của việc bán keo ở tuổi 3–4 năm nằm ở tổng giá trị thu được trên mỗi hecta chưa thực sự cao. Trong điều kiện giá thị trường không biến động mạnh, phần chênh lệch lợi nhuận so với phương án nuôi rừng dài hơn là khá rõ. Đây cũng là lý do khiến nhiều hộ trồng rừng có tiềm lực tài chính tốt cân nhắc kéo dài chu kỳ khai thác.

Ở chiều ngược lại, gỗ keo lai được nuôi dưỡng trong khoảng 5–7 năm thường đạt đường kính thân lớn hơn, thể tích gỗ cao hơn và chất lượng ổn định hơn. Nhờ đó, loại gỗ này không chỉ phục vụ cho dăm gỗ mà còn có thể sử dụng cho gỗ xẻ, ván dán hoặc các mục đích chế biến sâu hơn. Thống kê giá các năm gần đây cho thấy, gỗ keo lai ở độ tuổi từ 5 năm trở lên có thể đạt mức giá từ 1,7 đến 2,3 triệu đồng mỗi tấn, thậm chí cao hơn nếu lô gỗ đồng đều, đường kính lớn và gần nhà máy thu mua.

Lợi thế lớn nhất của phương án nuôi rừng 5–7 năm là giá bán trên mỗi đơn vị sản phẩm cao hơn rõ rệt, qua đó giúp tổng lợi nhuận trên mỗi hecta tăng đáng kể. Trong bối cảnh đầu năm 2026 nhu cầu nguyên liệu gỗ công nghiệp vẫn duy trì tốt, việc sở hữu rừng keo lai có tuổi cây lớn được xem là một lợi thế về mặt thị trường. Tuy nhiên, đi kèm với lợi nhuận cao hơn là những rủi ro không nhỏ. Thời gian nuôi rừng kéo dài đồng nghĩa với chi phí chăm sóc, bảo vệ, phòng trừ sâu bệnh tăng lên, chưa kể các yếu tố bất lợi như bão gió, hạn hán hoặc dịch bệnh có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Ngoài ra, việc “giam vốn” trong rừng lâu năm cũng đòi hỏi người trồng rừng phải có kế hoạch tài chính rõ ràng và khả năng chịu rủi ro tốt.

Từ góc độ thực tế, việc lựa chọn bán gỗ keo lai ở tuổi nào trong đầu năm 2026 không có đáp án chung cho tất cả. Với những hộ trồng rừng vốn mỏng, cần dòng tiền nhanh hoặc trồng ở khu vực có rủi ro thiên tai cao, phương án bán ở 3–4 năm vẫn là lựa chọn an toàn. Ngược lại, với những hộ có khả năng đầu tư dài hạn, quản lý rừng tốt và tiếp cận được thị trường thu mua ổn định, việc nuôi keo lai đến 5–7 năm sẽ mang lại giá trị kinh tế cao hơn.

Có thể thấy, giá gỗ keo lai đầu năm 2026 đang tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức. Điều quan trọng là người trồng rừng cần nắm sát thông tin thị trường địa phương, cân đối giữa lợi nhuận kỳ vọng và rủi ro, từ đó lựa chọn thời điểm thu hoạch phù hợp nhất với điều kiện của mình.